Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱水 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōshuǐ] 1. mất nước; chứng mất nước (cơ thể con người)。人体中的液体大量减少,常在严重的呕吐、腹泻或大量出汗、出血等情况下发生。
2. mất nước (vật thể)。物质失去所含的水分,如结晶体失去结晶水,化合物的分子中失去跟水相当的氢氧原子。
3. cạn nước; khô nước (ruộng nương)。水田里旱得没有水。
2. mất nước (vật thể)。物质失去所含的水分,如结晶体失去结晶水,化合物的分子中失去跟水相当的氢氧原子。
3. cạn nước; khô nước (ruộng nương)。水田里旱得没有水。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 脱水 Tìm thêm nội dung cho: 脱水
