Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 搬唆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搬唆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 搬唆 trong tiếng Trung hiện đại:

[bānsuō] đâm bị thóc, thọc bị gạo; đâm chọt; đâm thọc; gây xích mích。搬弄是非;调唆怂恿(多见于早期白话)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搬

ban:ban vận (lấy đi)
bàn:(Trừ hết, dọn sạch)
bâng: 
bưng:bưng bít; tối như bưng; bưng bê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 唆

toa:toa thuốc
搬唆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搬唆 Tìm thêm nội dung cho: 搬唆