Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搬唆 trong tiếng Trung hiện đại:
[bānsuō] đâm bị thóc, thọc bị gạo; đâm chọt; đâm thọc; gây xích mích。搬弄是非;调唆怂恿(多见于早期白话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搬
| ban | 搬: | ban vận (lấy đi) |
| bàn | 搬: | (Trừ hết, dọn sạch) |
| bâng | 搬: | |
| bưng | 搬: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唆
| toa | 唆: | toa thuốc |

Tìm hình ảnh cho: 搬唆 Tìm thêm nội dung cho: 搬唆
