Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 巨匠 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùjiàng] 书
người giỏi; tay cự phách; tay cừ khôi; bậc thầy。泛称在科学或文学艺术上有极大成就的人。
文坛巨匠。
bậc thầy trên văn đàn.
người giỏi; tay cự phách; tay cừ khôi; bậc thầy。泛称在科学或文学艺术上有极大成就的人。
文坛巨匠。
bậc thầy trên văn đàn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巨
| cự | 巨: | cự phách, cự phú |
| cựa | 巨: | cựa gà; cựa mình; cựa quậy; cứng cựa; kèn cựa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匠
| tượng | 匠: | nặn tượng |

Tìm hình ảnh cho: 巨匠 Tìm thêm nội dung cho: 巨匠
