Cao su chống va đập cửa

Từ: lưới điện có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lưới điện:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lướiđiện

Dịch lưới điện sang tiếng Trung hiện đại:

电力网 《由发电厂、变电站和各种不同电压的输电线路组成的电力系统。》
电网 《指由发电、输电系统形成的网络。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: lưới

lưới:lưới gai

Nghĩa chữ nôm của chữ: điện

điện:điện nghi (đồ phúng điếu)
điện殿:cung điện; điện hạ
điện:điện (ao hồ nông)
điện:điện (ao hồ nông)
điện:bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện
điện:bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện
điện:điện lam (màu chàm)
lưới điện tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lưới điện Tìm thêm nội dung cho: lưới điện