Từ: 差劲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 差劲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 差劲 trong tiếng Trung hiện đại:

[chàjìn] kém; dở; tệ (về chất lượng, phẩm chất hoặc năng lực)。指质量低或品质、能力差。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 差

sai:sai quả
sau:trước sau, sau cùng, sau này
si:sâm si
sái:sái tay
sây:sây sứt; sây sát
sươi:muối sươi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲

kình:dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào)
差劲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 差劲 Tìm thêm nội dung cho: 差劲