Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 一锤定音 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一锤定音:
Nghĩa của 一锤定音 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīchuídìngyīn] giải quyết dứt khoát。比喻凭某个人的一句话做出最后决定。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锤
| chuỳ | 锤: | chuỳ (vũ khí thời cổ, làm bằng kim loại, đầu tròn và to, có cán cầm để đánh) |
| thuỳ | 锤: | thuỳ (cái cân) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 一锤定音 Tìm thêm nội dung cho: 一锤定音
