Chữ 摕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 摕, chiết tự chữ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 摕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 摕

1. 摕 cấu thành từ 2 chữ: 手, 帶
  • thủ
  • đai, đái, đáy, đới
  • 2. 摕 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 帶
  • thủ
  • đai, đái, đáy, đới
  • 3. 摕 cấu thành từ 2 chữ: 才, 帶
  • tài
  • đai, đái, đáy, đới
  • []

    U+6455, tổng 14 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: di4;
    Việt bính: cai3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 摕


    Chữ gần giống với 摕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , 㨿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢲵, 𢲷, 𢲸, 𢲼, 𢲽, 𢲾, 𢳂, 𢳆, 𢳙, 𢳜, 𢳝, 𢳞, 𢳟, 𢳠, 𢳥, 𢳯, 𢳳, 𢳶, 𢴇, 𢴈, 𢴉, 𢴊, 𢴋, 𢴌, 𢴍, 𢴎, 𢴏, 𢴐, 𢴑, 𢴒, 𢴓, 𢴔, 𢴖, 𢴗, 𢴘, 𢴙, 𢴚, 𢴛, 𢴜, 𢴝, 𢴞,

    Dị thể chữ 摕

    𰔇,

    Chữ gần giống 摕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 摕 Tự hình chữ 摕 Tự hình chữ 摕 Tự hình chữ 摕

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 摕

    đai:đánh đai thùng (cái niền bằng sắt hay bằng tre quanh thùng)
    摕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 摕 Tìm thêm nội dung cho: 摕