Từ: 试管 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 试管:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 试管 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìguǎn] ống nghiệm。化学实验用的圆柱形管,管底半球形,一般用玻璃制成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 试

thí:khảo thí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 管

quyển:thổi quyển (thổi sáo)
quản:quản bút
quẩn:quẩn chân
试管 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 试管 Tìm thêm nội dung cho: 试管