Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 办后事 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànhòushì] lo hậu sự; lo việc tang ma; giải quyết những chuyện sau khi bị thất bại; thu dọn chiến trường. 办丧事;办理失败之后的事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 办
| biện | 办: | biện pháp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 办后事 Tìm thêm nội dung cho: 办后事
