Từ: 广东音乐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 广东音乐:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 广

Nghĩa của 广东音乐 trong tiếng Trung hiện đại:

[Guǎngdōngyīnyuè] nhạc Quảng (âm nhạc dân gian Quảng Đông)。主要流行于广东一带的民间音乐。演奏时以高胡、扬琴等弦乐器为主,配以笛子、洞箫等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 广

nghiễm广:nghiễm (bộ gốc); nghiễm nhiên
quảng广:quảng (bộ thủ: mái nhà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 东

đông:phía đông, phương đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm:âm thanh
ơm:tá ơm (nhận vơ)
ậm:ậm à ậm ừ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐

lạc:lạc quan; hoa lạc
nhạc:âm nhạc, nhạc điệu
广东音乐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 广东音乐 Tìm thêm nội dung cho: 广东音乐