Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纲要 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāngyào] 1. đề cương。提纲。
他把问题写成纲要,准备在会议上提出讨论。
anh ấy đem vấn đề viết thành đề cương, chuẩn bị đưa ra thảo luận ở hội nghị.
2. đại cương (thường dùng làm tên sách hoặc văn kiện)。概要(多用作书名或文件名)。
《农业发展纲要》
đại cương về phát triển nông nghiệp.
他把问题写成纲要,准备在会议上提出讨论。
anh ấy đem vấn đề viết thành đề cương, chuẩn bị đưa ra thảo luận ở hội nghị.
2. đại cương (thường dùng làm tên sách hoặc văn kiện)。概要(多用作书名或文件名)。
《农业发展纲要》
đại cương về phát triển nông nghiệp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纲
| cương | 纲: | cương thường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |

Tìm hình ảnh cho: 纲要 Tìm thêm nội dung cho: 纲要
