Từ: 冥漠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冥漠:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冥 • 漠

minh mạc
Tăm tối. ☆Tương tự:
hôn ám
昏暗.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冥

minh冥:u u minh minh
mênh冥:mênh mông
mưng冥:mưng sáng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漠

mác漠:man mác
mạc漠:sa mạc
冥漠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冥漠 Tìm thêm nội dung cho: 冥漠