Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正视 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngshì] nhìn thẳng vào; không lẩn tránh; nghiêm chỉnh với。用严肃认真的态度对待,不躲避,不敷衍。
正视现实
nhìn thẳng vào hiện thực
正视自己的缺点
nghiêm chỉnh với khuyết điểm bản thân.
正视现实
nhìn thẳng vào hiện thực
正视自己的缺点
nghiêm chỉnh với khuyết điểm bản thân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 视
| thị | 视: | thị sát; giám thị |

Tìm hình ảnh cho: 正视 Tìm thêm nội dung cho: 正视
