Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 康复 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāngfù] khôi phục; hồi phục; phục hồi; bình phục; khoẻ lại; lành。恢复健康。
病体康复。
người bệnh đã khoẻ lại rồi.
病体康复。
người bệnh đã khoẻ lại rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 康
| khang | 康: | khang cường, khang kiện; Khang Hi (vua nhà Thanh) |
| khăng | 康: | khăng khăng; khăng khít |
| khương | 康: | khương (xem khang) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |

Tìm hình ảnh cho: 康复 Tìm thêm nội dung cho: 康复
