Từ: 细条 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 细条:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 细条 trong tiếng Trung hiện đại:

[xì·tiao] cao nhồng; mảnh khảnh (thân hình)。细挑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 细

tế:tế bào; tế nhị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng
细条 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 细条 Tìm thêm nội dung cho: 细条