Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开拍 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāipāi] chụp ảnh; quay phim; quay。开始拍摄 (电影, 电视剧等)。
这部影片由去年初开拍,直至今年底才停机。
bộ phim này bắt đầu quay từ đầu năm ngoái, cho đến cuối năm nay mới hoàn thành.
这部影片由去年初开拍,直至今年底才停机。
bộ phim này bắt đầu quay từ đầu năm ngoái, cho đến cuối năm nay mới hoàn thành.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拍
| phách | 拍: | nhịp phách |
| phạch | 拍: | quạt phành phạch |
| phếch | 拍: | trắng phếch |
| phệch | 拍: | béo phộc phệch |
| vạch | 拍: | vạch ra |

Tìm hình ảnh cho: 开拍 Tìm thêm nội dung cho: 开拍
