Cao su chống va đập cửa

Từ: 洋粉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洋粉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 洋粉 trong tiếng Trung hiện đại:

[yángfěn] va-ni。琼脂的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋

dương:đại dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉

phấn:phấn hoa; son phấn
洋粉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洋粉 Tìm thêm nội dung cho: 洋粉