Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 流水席 trong tiếng Trung hiện đại:
[liúshuǐxí] tiệc cơ động (ai đến trước thì ăn trước)。客人陆续来到,随到随吃随走的宴客方式。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 席
| tiệc | 席: | tiệc cưới, ăn tiệc |
| tịch | 席: | tịch (chăn, thảm, chỗ ngồi) |

Tìm hình ảnh cho: 流水席 Tìm thêm nội dung cho: 流水席
