Chữ 㩣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㩣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㩣:

㩣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㩣

㩣

Chiết tự chữ 㩣

[]

U+3A63, tổng 18 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: buk1 faai1;

㩣

Nghĩa Trung Việt của từ 㩣


Chữ gần giống với 㩣:

㩠, 㩡, 㩢, 㩣, 㩤, 㩥, 㩦, 㩧, 㩨, 㩩, 㩪, 㩫, 擥, 擵, 擷, 擸, 擺, 擻, 擼, 擽, 擾, 攂, 攄, 攅, 攆, 𢷹, 𢸚, 𢸛, 𢸜, 𢸝, 𢸞, 𢸟, 𢸠, 𢸡, 𢸢,

Dị thể chữ 㩣

𫾉,

Chữ gần giống 㩣

Tự hình:

Tự hình chữ 㩣 Tự hình chữ 㩣 Tự hình chữ 㩣 Tự hình chữ 㩣

㩣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㩣 Tìm thêm nội dung cho: 㩣