Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弃养 trong tiếng Trung hiện đại:
[qìyǎng] ba mẹ qua đời; bố mẹ mất cả; mất người nuôi dưỡng (lời nói uyển chuyển)。婉词,指父母死亡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弃
| khí | 弃: | khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 养
| dưỡng | 养: | bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng |

Tìm hình ảnh cho: 弃养 Tìm thêm nội dung cho: 弃养
