Từ: 弃养 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 弃养:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 弃养 trong tiếng Trung hiện đại:

[qìyǎng] ba mẹ qua đời; bố mẹ mất cả; mất người nuôi dưỡng (lời nói uyển chuyển)。婉词,指父母死亡。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弃

khí:khí cựu đồ tân (bỏ cũ để làm lại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 养

dưỡng:bảo dưỡng; dưỡng bệnh; dưỡng thai; nuôi dưỡng
弃养 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 弃养 Tìm thêm nội dung cho: 弃养