Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 先手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 先手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 先手 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiānshǒu] trên nước (chỉ thế chủ động trong đánh cờ)。下棋时主动的形势(跟"后手"相对)。
先手棋。
thế cờ thượng phong

Nghĩa chữ nôm của chữ: 先

ten:tòn tem (treo lơ lửng)
teng:teng (xu nhỏ)
tiên:trước tiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
先手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 先手 Tìm thêm nội dung cho: 先手