Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 先手 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānshǒu] trên nước (chỉ thế chủ động trong đánh cờ)。下棋时主动的形势(跟"后手"相对)。
先手棋。
thế cờ thượng phong
先手棋。
thế cờ thượng phong
Nghĩa chữ nôm của chữ: 先
| ten | 先: | tòn tem (treo lơ lửng) |
| teng | 先: | teng (xu nhỏ) |
| tiên | 先: | trước tiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 先手 Tìm thêm nội dung cho: 先手
