Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 收发 trong tiếng Trung hiện đại:
[shōufā] 1. thu phát; thu vào phát ra (công văn, thư từ) (cơ quan, trường học)。(机关、学校等)收进和发出公文、信件。
收发室。
phòng văn thư.
收发工作。
công việc văn thư.
2. người phụ trách văn thư。担任收发工作的人。
收发室。
phòng văn thư.
收发工作。
công việc văn thư.
2. người phụ trách văn thư。担任收发工作的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 收
| dũ | 收: | quyến dũ (quyến rũ) |
| tho | 收: | thơm tho |
| thu | 收: | thu hoạch, thu nhập, thu gom |
| thua | 收: | thua cuộc; thua lỗ |
| thâu | 收: | đêm thâu |
| thò | 收: | thò ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |

Tìm hình ảnh cho: 收发 Tìm thêm nội dung cho: 收发
