Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 张口 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāngkǒu] mở miệng; nói。张嘴。
气得他半天没张口。
anh ấy giận quá không nói lời nào.
向人借钱,我实在张不开口。
mượn tiền của người khác, tôi thực không dám mở miệng.
气得他半天没张口。
anh ấy giận quá không nói lời nào.
向人借钱,我实在张不开口。
mượn tiền của người khác, tôi thực không dám mở miệng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 张
| trương | 张: | khai trương; khoa trương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 张口 Tìm thêm nội dung cho: 张口
