Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: cuốn lịch có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cuốn lịch:
Dịch cuốn lịch sang tiếng Trung hiện đại:
方历本 《历书。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: cuốn
| cuốn | 𫡌: | bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói |
| cuốn | 卷: | bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói |
| cuốn | 捲: | bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói |
| cuốn | 眷: | bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói |
| cuốn | 睠: | bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lịch
| lịch | 历: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |
| lịch | 厤: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |
| lịch | 嚦: | lịch lịch (tiếng động ra) |
| lịch | 曆: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |
| lịch | 栃: | lịch (máng chứa đồ ăn cho súc vật) |
| lịch | 栎: | lịch (cây sến) |
| lịch | 櫟: | lịch (cây sến) |
| lịch | 櫪: | lịch (máng chứa đồ ăn cho súc vật) |
| lịch | 歷: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |
| lịch | 沥: | tích lịch (tiếng mưa rơi) |
| lịch | 𤃝: | tích lịch (tiếng mưa rơi) |
| lịch | 瀝: | tích lịch (tiếng mưa rơi) |
| lịch | 砾: | lịch (sỏi) |
| lịch | 礫: | lịch (sỏi) |
| lịch | 藶: | lịch (rau đay) |
| lịch | 跞: | lịch (cựa, cử động) |
| lịch | 轹: | lịch (chẹn, nghiến, bánh xe nghiến qua) |
| lịch | 雳: | lịch (sấm sét) |
| lịch | 靂: | lịch (sấm sét) |
| lịch | 𩽏: | lịch (con nhệch) |

Tìm hình ảnh cho: cuốn lịch Tìm thêm nội dung cho: cuốn lịch
