Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 重阳 trong tiếng Trung hiện đại:
[chóngyáng] trùng dương; trùng cửu (tết) (Ngày 9/9 âm lịch. Ngày xưa người ta cho rằng số 9 là số dương, nên gọi là trùng dương)。中国传统节日,农历九月初九日。旧时在这一天有登高的风俗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阳
| dương | 阳: | âm dương; dương gian; thái dương |

Tìm hình ảnh cho: 重阳 Tìm thêm nội dung cho: 重阳
