Chữ 扲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 扲, chiết tự chữ CẦM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 扲

Chiết tự chữ cầm bao gồm chữ 手 今 hoặc 扌 今 hoặc 才 今 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 扲 cấu thành từ 2 chữ: 手, 今
  • thủ
  • kim
  • 2. 扲 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 今
  • thủ
  • kim
  • 3. 扲 cấu thành từ 2 chữ: 才, 今
  • tài
  • kim
  • []

    U+6272, tổng 7 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qian2, pan1;
    Việt bính: ngam4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 扲


    cầm, như "cầm tay" (vhn)

    Chữ gần giống với 扲:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,

    Chữ gần giống 扲

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 扲 Tự hình chữ 扲 Tự hình chữ 扲 Tự hình chữ 扲

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 扲

    cầm:cầm tay
    扲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 扲 Tìm thêm nội dung cho: 扲