Cao su chống va đập cửa

Từ: 的卡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 的卡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 的卡 trong tiếng Trung hiện đại:

[díkǎ] sợi tổng hợp。的确良卡其的简称。也作"涤卡"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 的

điếc:điếc tai, lựu đạn điếc, điếc lác
đét:gầy đét, khô đét
đích:đích danh, đích thực, đích xác, mục đích
đít:đít nồi; lỗ đít
đếch:đếch cần, đếch biết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卡

tạp:tạp (chặn lại)
的卡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 的卡 Tìm thêm nội dung cho: 的卡