Từ: 张牙舞爪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 张牙舞爪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 张牙舞爪 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhāngyáwǔzhǎo] Hán Việt: TRƯƠNG NHA VŨ TRẢO
nhe nanh múa vuốt。形容猖狂凶恶的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 张

trương:khai trương; khoa trương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga:nga (răng)
ngà:ngà voi
nha:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舞

:ca vũ
vỗ:vỗ hẹn (lỡ hẹn)
vụ:con vụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爪

trảo:trảo (móng vuốt)
trảu:cây trảu (cây cho dầu để phao hoá chất mau khô)
trẩu:xem trảo
vuốt:nanh vuốt
张牙舞爪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 张牙舞爪 Tìm thêm nội dung cho: 张牙舞爪