Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老练 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎoliàn] lão luyện; từng trải; nhiều kinh nghiệm; điêu luyện; có kinh nghiệm。阅历深,经验多,稳重而有办法。
他年纪不大,处事却很老练。
anh ấy tuổi còn nhỏ, nhưng giải quyết công việc rất có kinh nghiệm.
他年纪不大,处事却很老练。
anh ấy tuổi còn nhỏ, nhưng giải quyết công việc rất có kinh nghiệm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 练
| luyện | 练: | tập luyện |

Tìm hình ảnh cho: 老练 Tìm thêm nội dung cho: 老练
