Từ: 弹压 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 弹压:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 弹压 trong tiếng Trung hiện đại:

[tányā] đàn áp。指用武力压制;压服。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹

rờn:xanh rờn
đan: 
đàn:đàn gà, lạc đàn; đánh đàn
đạn:bom đạn, lửa đạn, súng đạn
đận:đà đận, lận đận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 压

áp:áp chế
弹压 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 弹压 Tìm thêm nội dung cho: 弹压