Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 归省 trong tiếng Trung hiện đại:
[guīxǐng] về nhà thăm bố mẹ; về quê thăm bà con。回家探亲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 归
| quy | 归: | vu quy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 省
| tểnh | 省: | tấp tểnh (tính viêc lớn) |
| tễnh | 省: | tập tễnh |
| tỉnh | 省: | tỉnh (huyện; để dành, bỏ qua); bất tỉnh |
| xĩnh | 省: | xoàng xĩnh |
| xển | 省: | kéo xển |
| xỉnh | 省: | xó xỉnh |

Tìm hình ảnh cho: 归省 Tìm thêm nội dung cho: 归省
