Từ: 归省 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 归省:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 归 • 省

Nghĩa của 归省 trong tiếng Trung hiện đại:

[guīxǐng] về nhà thăm bố mẹ; về quê thăm bà con。回家探亲。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 归

quy归:vu quy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 省

tểnh省:tấp tểnh (tính viêc lớn)
tễnh省:tập tễnh
tỉnh省:tỉnh (huyện; để dành, bỏ qua); bất tỉnh
xĩnh省:xoàng xĩnh
xển省:kéo xển
xỉnh省:xó xỉnh
归省 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 归省 Tìm thêm nội dung cho: 归省