Chữ 𨮐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨮐, chiết tự chữ NHỌN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨮐:

𨮐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨮐

𨮐

Chiết tự chữ 𨮐

[]

U+028B90, tổng 21 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨮐

Nghĩa Trung Việt của từ 𨮐


nhọn, như "nhọn hoắt" (vhn)

Chữ gần giống với 𨮐:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨬕, 𨭡, 𨭺, 𨮇, 𨮈, 𨮉, 𨮊, 𨮋, 𨮌, 𨮍, 𨮎, 𨮐, 𨮑,

Chữ gần giống 𨮐

Tự hình:

Tự hình chữ 𨮐 Tự hình chữ 𨮐 Tự hình chữ 𨮐 Tự hình chữ 𨮐

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨮐

nhọn𨮐:nhọn hoắt
𨮐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨮐 Tìm thêm nội dung cho: 𨮐