Cao su chống va đập cửa

Từ: 当日 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 当日:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 当日 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāngrì] lúc đầu; lúc đó; khi đó。当(dāng)时;当初。
[dàngrì]
ngày đó; hôm đó; hôm ấy。当天。
当日>事,当日做完。
việc hôm nào làm xong hôm ấy; việc hôm nay chớ để ngày mai.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 当

đáng:chính đáng, xưng đáng; đáng đời
đương:đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt:nhạt nhẽo
nhật:cách nhật
nhặt:khoan nhặt
nhựt:nhựt kí (nhật kí)
当日 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 当日 Tìm thêm nội dung cho: 当日