Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 往来 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎnglái] 1. đi lại。去和来。
大街上往来的车辆很多
trên đường phố xe cộ qua lại tấp nập.
2. qua lại; tới lui; thăm viếng; lai vãng。互相访问;交际。
他们俩 往来十分密切
hai đứa chúng nó đi lại với nhau rất thân thiết.
我跟他没有什么往来
tôi không có qua lại với anh ấy
大街上往来的车辆很多
trên đường phố xe cộ qua lại tấp nập.
2. qua lại; tới lui; thăm viếng; lai vãng。互相访问;交际。
他们俩 往来十分密切
hai đứa chúng nó đi lại với nhau rất thân thiết.
我跟他没有什么往来
tôi không có qua lại với anh ấy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 往
| váng | 往: | váng đầu; váng dầu |
| vãn | 往: | vãn việc (gần hết việc) |
| vãng | 往: | dĩ vãng |
| vạng | 往: | chạng vạng |
| vảng | 往: | lảng vảng |
| vởn | 往: | lởn vởn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |

Tìm hình ảnh cho: 往来 Tìm thêm nội dung cho: 往来
