Từ: 往来 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 往来:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 往来 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎnglái] 1. đi lại。去和来。
大街上往来的车辆很多
trên đường phố xe cộ qua lại tấp nập.
2. qua lại; tới lui; thăm viếng; lai vãng。互相访问;交际。
他们俩 往来十分密切
hai đứa chúng nó đi lại với nhau rất thân thiết.
我跟他没有什么往来
tôi không có qua lại với anh ấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 往

váng:váng đầu; váng dầu
vãn:vãn việc (gần hết việc)
vãng:dĩ vãng
vạng:chạng vạng
vảng:lảng vảng
vởn:lởn vởn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai:tương lai; lai láng
lay:lay động
lơi:lả lơi
ray:ray đầu; ray rứt
rơi:rơi rớt
往来 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 往来 Tìm thêm nội dung cho: 往来