Chữ 𠶤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶤, chiết tự chữ SƯỢNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠶤:

𠶤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶤

𠶤

Chiết tự chữ 𠶤

[]

U+020DA4, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠶤

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶤


sượng, như "sượng sùng" (vhn)

Chữ gần giống với 𠶤:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶤

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶤 Tự hình chữ 𠶤 Tự hình chữ 𠶤 Tự hình chữ 𠶤

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠶤

sượng𠶤:sượng sùng
𠶤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶤 Tìm thêm nội dung cho: 𠶤