Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 征程 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 征程:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 征程 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhēngchéng] hành trình; đường xa。征途。
万里征程
hành trình vạn dặm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 征

chinh:chinh chiến, xuất chinh
chênh:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
giêng:tháng giêng
giềnh:giềnh giàng
giệnh:giệnh giạng
trưng:trưng cầu, trưng dụng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 程

chành: 
trình:hành trình; quy trình
征程 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 征程 Tìm thêm nội dung cho: 征程