Chữ 蚉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蚉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蚉:

蚉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蚉

蚉

Chiết tự chữ 蚉

蚉 cấu thành từ 2 chữ: 文, 虫
  • 文 von, văn, vấn
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • []

    U+8689, tổng 10 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wen2;
    Việt bính: ;

    蚉

    Nghĩa Trung Việt của từ 蚉


    Chữ gần giống với 蚉:

    䖡, 䖢, 䖣, 蚆, 蚉, 蚊, 蚋, 蚌, 蚍, 蚑, 蚒, 蚓, 蚔, 蚕, 蚖, 蚘, 蚜, 蚝, 蚠, 蚡, 蚣, 蚦, 蚧, 蚨, 蚩, 蚪, 蚬, 𧈽, 𧉙, 𧉚, 𧉝,

    Chữ gần giống 蚉

    蚊, 盿, 產, 蝑, 蝒, 辬, 蝓, 蝔, 蝕, 蝖,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蚉 Tự hình chữ 蚉 Tự hình chữ 蚉 Tự hình chữ 蚉

    蚉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蚉 Tìm thêm nội dung cho: 蚉