Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 草民 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎomín] thảo dân; dân đen; thường dân; bình dân。平民。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |

Tìm hình ảnh cho: 草民 Tìm thêm nội dung cho: 草民
