Từ: 急湍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 急湍:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 急 • 湍

Nghĩa của 急湍 trong tiếng Trung hiện đại:

[jítuān] chảy xiết (nước)。很急的水流。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 急

cấp急:cấp bách; nguy cấp
gấp急:gấp gáp; gấp rút
kép急:áo kép, lá kép
kíp急:cần kíp
quắp急:quắp lấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 湍

đoan湍:thuỷ lưu đoan cấp (nước chảy mạnh)
急湍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 急湍 Tìm thêm nội dung cho: 急湍