Chữ 虙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 虙, chiết tự chữ PHỤC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 虙:

虙 phục

Đây là các chữ cấu thành từ này: 虙

虙

Chiết tự chữ 虙

Chiết tự chữ phục bao gồm chữ 虎 必 hoặc 虍 必 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 虙 cấu thành từ 2 chữ: 虎, 必
  • 虎 hổ
  • 必 tất, ắt
  • 2. 虙 cấu thành từ 2 chữ: 虍, 必
  • 虍 hô, hổ
  • 必 tất, ắt
  • phục [phục]

    U+8659, tổng 11 nét, bộ Hổ 虍
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu2;
    Việt bính: fuk6;

    虙 phục

    Nghĩa Trung Việt của từ 虙

    (Tính) Dáng cọp.

    (Động)
    Ẩn nấp, mai phục.
    § Thông phục 伏
    .

    (Danh)
    Họ Phục.
    § Thông phục 伏.
    ◎Như: Phục Hi thị 虙羲氏 tức là Phục Hi thị 伏羲氏.

    Chữ gần giống với 虙:

    䖎, 䖏, 處, 虖, 虙, 虚,

    Chữ gần giống 虙

    虚, 豦, 柲, 怭, 膚, 祕, 鴓, 鬳, 袐, 鮅,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 虙 Tự hình chữ 虙 Tự hình chữ 虙 Tự hình chữ 虙

    虙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 虙 Tìm thêm nội dung cho: 虙