Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 畮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 畮, chiết tự chữ MẪU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 畮:

畮 mẫu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 畮

Chiết tự chữ mẫu bao gồm chữ 田 母 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

畮 cấu thành từ 2 chữ: 田, 母
  • ruộng, điền
  • mô, mẫu, mẹ
  • mẫu [mẫu]

    U+756E, tổng 12 nét, bộ Điền 田
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mu3;
    Việt bính: mau5;

    mẫu

    Nghĩa Trung Việt của từ 畮

    Nguyên là chữ mẫu .

    Chữ gần giống với 畮:

    , , , , , , , , , , , , 𤲂, 𤲃, 𤲌,

    Chữ gần giống 畮

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 畮 Tự hình chữ 畮 Tự hình chữ 畮 Tự hình chữ 畮

    畮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 畮 Tìm thêm nội dung cho: 畮