Chữ 𢅧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢅧, chiết tự chữ MỀN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢅧:

𢅧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢅧

𢅧

Chiết tự chữ 𢅧

[]

U+022167, tổng 17 nét, bộ Cân 巾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢅧

Nghĩa Trung Việt của từ 𢅧


mền, như "cái mền, chăn mền" (vhn)

Chữ gần giống với 𢅧:

, , , , 𢅥, 𢅧,

Chữ gần giống 𢅧

Tự hình:

Tự hình chữ 𢅧 Tự hình chữ 𢅧 Tự hình chữ 𢅧 Tự hình chữ 𢅧

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢅧

mền𢅧:cái mền, chăn mền
𢅧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢅧 Tìm thêm nội dung cho: 𢅧