Từ: 政治避难 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 政治避难:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 政治避难 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhèngzhìbìnàn] tị nạn chính trị。一国公民因政治原因逃亡到别国,取得那个国家给予的居留权后,住在那里。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 政

chiếng:tứ chiếng (bốn phương tụ lại)
chính:triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 治

chệ:chễm chệ
trị:trị an
trịa:tròn trịa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 避

tị:tị nạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 难

nan:gian nan
nàn:phàn nàn
nạn:tị nạn, nạn nhân, tai nạn
政治避难 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 政治避难 Tìm thêm nội dung cho: 政治避难