Cao su chống va đập cửa

Từ: 漉网 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 漉网:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 漉网 trong tiếng Trung hiện đại:

[lùwǎng] màng lọc。造纸时滤去纸浆里水分的网, 用金属丝、竹丝或人造纤维等制成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漉

lọc:lọc lừa, bột lọc
lộc:lộc (lọc cho sạch cấn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 网

võng:võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng
漉网 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 漉网 Tìm thêm nội dung cho: 漉网