Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 短褐 trong tiếng Trung hiện đại:
[duǎnhè] áo ngắn vải thô。古代平民穿的粗布短衣。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 短
| ngắn | 短: | ngắn dài, ngắn ngủi |
| vắn | 短: | thở vắn than dài |
| đoản | 短: | đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản |
| đuỗn | 短: | dài đuỗn, đuồn đuỗn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 褐
| hạt | 褐: | hạt (vải thô); hoàng hạt (vàng pha nâu) |

Tìm hình ảnh cho: 短褐 Tìm thêm nội dung cho: 短褐
