Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怪话 trong tiếng Trung hiện đại:
[guàihuà] nói gở; nói bậy; nói nhảm; than phiền; phàn nàn; oán trách; càu nhàu; giọng bất mãn。怪诞的话,也指无原则的牢骚或议论。
背后说怪话。
nói nhảm sau lưng
背后说怪话。
nói nhảm sau lưng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怪
| quái | 怪: | quái gở, tai quái |
| quảy | 怪: | quảy xách |
| quấy | 怪: | quấy phá |
| quế | 怪: | hồn ma bóng quế (hồn người chết) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 怪话 Tìm thêm nội dung cho: 怪话
