Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
khủng bố
Dùng những hành động tàn bạo làm cho người khác sợ hãi.
◎Như:
khủng bố công kích
恐怖攻擊 (terrorist attacks).
Nghĩa của 恐怖 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒngbù] khủng bố。由于生命受到威胁而引起的恐惧。
白色恐怖。
khủng bố trắng.
恐怖手段 。
thủ đoạn khủng bố.
恐怖分子(进行恐怖活动的人)。
phần tử khủng bố.
白色恐怖。
khủng bố trắng.
恐怖手段 。
thủ đoạn khủng bố.
恐怖分子(进行恐怖活动的人)。
phần tử khủng bố.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恐
| khủng | 恐: | khủng bố; khủng khiếp |
| thứ | 恐: | tha thứ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怖
| bố | 怖: | khủng bố; ruồng bố |
| phố | 怖: |

Tìm hình ảnh cho: 恐怖 Tìm thêm nội dung cho: 恐怖
