Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 从业 trong tiếng Trung hiện đại:
[cóngyè] hành nghề; theo nghề; làm nghề; tập luyện; thực tập (thương nghiệp; phục vụ)。商业工作; 服务性行业工作。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 从
| tòng | 从: | tòng quân; tòng phụ (thứ yếu) |
| tùng | 从: | tùng (xem tòng) |
| tụng | 从: | (xem tòng, tùng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 业
| nghiệp | 业: | sự nghiệp |

Tìm hình ảnh cho: 从业 Tìm thêm nội dung cho: 从业
