Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 宾客盈门 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 宾客盈门:
Nghĩa của 宾客盈门 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīnkèyíngmén] khách đông; khách khứa đầy nhà。盈门:满门。形容家里的来客很多。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宾
| tân | 宾: | tân khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 客
| khách | 客: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盈
| diềng | 盈: | xóm diềng |
| doanh | 盈: | doanh dư |
| dềnh | 盈: | dềnh lên |
| giềng | 盈: | láng giềng |
| riêng | 盈: | riêng rẽ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 宾客盈门 Tìm thêm nội dung cho: 宾客盈门
