Từ: 浮艳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浮艳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 浮艳 trong tiếng Trung hiện đại:

[fúyàn] 1. loè loẹt。浮华艳丽。
衣饰浮艳
quần áo trang sức loè loẹt
2. trống rỗng; sáo rỗng; phù phiếm。辞章华美而内容贫乏。
词句浮艳
câu chữ sáo rỗng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮

nổi:trôi nổi
phù:phù sa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 艳

diễm:diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm
浮艳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浮艳 Tìm thêm nội dung cho: 浮艳